The IELTS Class
Assignment 9 · Dynamic Data (P2)

Sentences

Đa dạng cấu trúc · Nối các thay đổi
Hai chuỗi số liệu

00

Warm-up

Part 1 đã cho bạn động từ và danh từ chỉ xu hướng. Phần này bàn về cách sắp xếp chúng thành câu.

QUESTION AThe number of students increased from 1,500 to 2,000.
There was an increase of 500 in the number of students.
Hai câu này khác nhau ở điểm nào?

Cùng dữ liệu 1,500 → 2,000. Câu đầu lấy số liệu làm chủ ngữ, câu sau dùng There was + danh từ xu hướng. Thông tin giữ nguyên, chỉ đổi cách tổ chức câu.

QUESTION BThe number of visitors rose sharply from 2 million to 5 million.
Đâu là phần chỉ xu hướng?

Một câu số liệu luôn có ba phần: chủ ngữ (đối tượng), từ chỉ xu hướng (rose sharply) và số liệu (from 2 to 5 million). Bài hôm nay đổi vị trí ba phần này để câu không lặp.

QUESTION CCar use rose to 60%. ___ bicycle use fell to 20%.
Từ nào điền vào chỗ trống?

Hai đối tượng đi ngược chiều nên cần whereas hoặc while. Because và therefore nói về nguyên nhân, mà Task 1 thì không giải thích nguyên nhân.

01

Bốn cách viết một thay đổi

Bốn câu dưới đây cùng mô tả một thay đổi: 1,500 lên 2,000, tức tăng 500. Chỉ khác nhau ở cách sắp xếp câu.

1Số liệu làm chủ ngữ
Subject + trend verb + figure

The number of students increased from 1,500 to 2,000.

2There was + xu hướng
There was + a/an + trend noun + in + data

There was an increase of 500 in the number of students.

3Số liệu + experienced
Subject + experienced + a/an + trend noun

Student numbers experienced an increase of 500.

4Thời gian + saw
Time + saw / witnessed + a/an + trend noun

The period from 2015 to 2016 saw an increase of 500 in student numbers.

Student numbers · 2015 – 2016 1,50020152,0002016+500
chủ ngữtừ chỉ xu hướngsố liệu

Không phải cách nào cũng hợp mọi tình huống. Bảng dưới cho biết nên ưu tiên cách nào.

Tình huốngNên ưu tiênVí dụ
Increase / DecreaseCả bốn cáchThere was a sharp fall in sales.
Peak / LowCách 1Sales peaked at $8 million.
StabilityCách 1The figure remained stable at 40%.
FluctuationCách 1Prices fluctuated between $40 and $60.
Nhấn mạnh giai đoạnCách 4The period saw a substantial increase in sales.
Mặc định là cách 1. Ba cách còn lại dùng để đổi nhịp. Một đoạn không cần đủ cả bốn.

QUESTION 1The period from 2000 to 2010 witnessed a significant increase in international student numbers.
Câu này viết theo cách nào?

Chủ ngữ là một khoảng thời gian, động từ là witnessed. Đây là cách 4.

QUESTION 2Electricity consumption experienced a slight decline of 10 units.
Câu này viết theo cách nào?

Chủ ngữ là số liệu, động từ là experienced, theo sau là danh từ xu hướng. Đây là cách 3.

02

Nối hai chặng

Mỗi chặng một câu riêng thì đoạn văn rời rạc. Từ nối cho thấy hai chặng thuộc cùng một diễn biến.

RỜI RẠCThe figure rose from 20 to 60. It then fell to 40.
LIỀN MẠCHThe figure rose from 20 to 60, but subsequently fell to 40.

Mỗi từ nối đòi hỏi một loại từ đứng sau. Đây là chỗ hay sai nhất.

subsequently+ Verb

Sales rose to 60, but the figure subsequently fellverb to 40.

followed by+ Noun phrase

Sales rose to 60, followed by a decline to 40noun phrase.

after which+ S + V

Sales rose to 60, after which they fellS + V to 40.

before+ V-ing

Sales rose to 60 before fallingV-ing to 40.

Data · 20 → 60 → 40 206040
Sau từ nối phải làverbnoun phraseS + VV-ing

QUESTION 3Sales rose to $8 million, followed by fell to $5 million.
Sửa thế nào?

Sau followed by phải là danh từ hoặc cụm danh từ. Câu đúng: Sales rose to $8 million, followed by a fall to $5 million.

QUESTION 4The figure increased to 60%, after which falling to 45%.
Sửa thế nào?

Sau after which cần một mệnh đề đầy đủ. Câu đúng: The figure increased to 60%, after which it fell to 45%.

03

Chọn mốc để kể

Chuỗi nhiều mốc không cần mô tả từng năm. Hãy kể theo điểm đầu → chỗ đổi hướng → đỉnh hoặc đáy → điểm cuối.

Một chuỗi sáu mốc, đọc thành năm chuyển động 30START504570PEAK7055ENDriseslight fallrise to a peakstabilitydecline

Năm chuyển động dưới đây đang xếp lộn xộn. Bấm theo đúng thứ tự diễn ra trên biểu đồ.

Sales rose from 30 to 50 before falling slightly to 45.
The following period saw an increase to a peak of 70, which then remained stable.
There was a decline of 15 in the final year, to 55.
Hai đến ba câu có từ nối là đủ cho chuỗi này. Sáu câu rời rạc làm mất diễn biến.
04

Hai chuỗi số liệu

Ngoài mô tả riêng từng đối tượng, hãy chỉ ra quan hệ giữa chúng khi quan hệ đó thật sự rõ.

Cùng xu hướng
Both A and B + V…

Both car and bicycle use increased.

Ngược xu hướng
A rose, while / whereas B fell.

Plane use rose, while train use declined.

A thay đổi mạnh hơn
A increased more sharply than B.

Train use increased more sharply than bicycle use.

A vượt B
A overtook B.

Solar power use overtook nuclear use by 2030.

Dùng overtake khi A từ thấp hơn B trở thành cao hơn B. Nếu A luôn cao hơn, dùng remained above.

QUESTION 5A: 70 → 40 · B: 20 → 50. Mối quan hệ nào đúng?

A giảm, B tăng nên dùng while hoặc whereas: A fell from 70 to 40, whereas B rose from 20 to 50.

QUESTION 6A: 30 → 60 · B: 50 → 45. Đến cuối kỳ thì sao?

Ban đầu A thấp hơn B, cuối kỳ A cao hơn. Đây đúng là điều kiện dùng overtake.

05

Ghép thành đoạn

Một đoạn tốt cần hai cách viết câu khác nhau, một từ nối và một câu về quan hệ giữa hai đối tượng.

Cách 1 · số liệu làm chủ ngữ Cách 2 · There was Từ nối chặng Quan hệ hai chuỗi

Online shopping rose steadily from 15% in 2010 to 50% in 2020, before reaching 70% in 2025. There was a continuous decline in in-store shopping over the same period, from 65% to 25%. Online shopping overtook in-store shopping by 2020, whereas phone orders fell to just 5%.

Nhắc lại: báo đúng số liệu, không giải thích nguyên nhân. Câu quá dài thì tách làm hai.